Hungary - Anh

idegi

B2 Hungary
nervous, neural
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
idegi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the body's nerves
Chủ đề
anatomy |medicine |biology |nerves |nervous_system |body |health |science
Định nghĩa

Connected with or affecting the nerves in the body.

C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to nerves or nervous system
Chủ đề
biology |medicine |nervous_system |neuroscience |body |health |science
Định nghĩa

Relating to nerves, neurons, or the nervous system in living organisms.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký