Hungary - Anh

időbeli korlátozás nélkül

C1 Hungary
perpetually
C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
for an unlimited time, forever
Chủ đề
permanence |duration |future |legal |no_time_limit |law |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that continues without any time limit, especially in legal, formal, or abstract contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký