Hungary - Anh

időbeli

B2 Hungary
temporal
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to time
Chủ đề
time |chronology |sequence |duration |analysis |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to time, or to the sequence and duration of events in time.

B2 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
marking time in grammar
Chủ đề
linguistics |grammar |time |tense |clause |adverbial |education |communication
Định nghĩa

In linguistics, expressing or relating to time as a grammatical or semantic category, such as tense, time adverbs, or clauses that indicate when something happens.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký