Hungary - Anh

időbelileg elhatárol

C1 Hungary
accrue
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
költséget/bevételt időbelileg elhatárol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to record income/expenses before payment
Chủ đề
accounting |finance |bookkeeping |accrual_accounting |business
Định nghĩa

In accounting, to recognize and record income or expenses as earned or owed in a period, even though the cash has not yet been received or paid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký