Hungary - Anh

időeltérés

C1 Hungary
skew
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
időeltérés két rendszer között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
misalignment in timing or position
Chủ đề
technical |synchronization |timing |audio_video |computing |misalignment |technology |engineering
Định nghĩa

A difference between two things that should line up, especially in time (such as audio and video, or system clocks) or in synchronized processes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký