Hungary - Anh

időköz

B2 Hungary
space, interval, lapse, meantime
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
időköz két esemény között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a period of time between events
Chủ đề
time |interval |duration |sequence |core_vocabulary
Định nghĩa

A short or long period between two events or activities.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi között; vmilyen időközönként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
time gap between events
Chủ đề
time |duration |sequence |scheduling |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

A period of time that passes between two events or points in time.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
időköz két esemény között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period of time between events
Chủ đề
time |interval |duration |gap
Định nghĩa

A period of time that passes between two events.

DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The period between two events
Chủ đề
time |interval |transition |waiting |core_vocabulary
Định nghĩa

The period of time between two particular events or points in time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký