Hungary - Anh

időközi

B2 Hungary
interim
B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
időközi + jelentés/eredmény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
temporary, until something permanent
Chủ đề
time |temporary |business |work |administration |core_vocabulary
Định nghĩa

Serving or intended to be used for a limited period of time until a permanent or final arrangement, decision, or person is in place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký