Hungary - Anh

időnkénti

B1 Hungary
occasional
B1
1
Mẫu sử dụng:
időnkénti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening from time to time
Chủ đề
frequency |intermittent |irregular |sometimes |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening or done sometimes, but not regularly or frequently.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký