Hungary - Anh

időszaki kiadvány

C1 Hungary
periodical
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
magazine or journal issued regularly
Chủ đề
publishing |media |print |digital |library |subscription |communication |education
Định nghĩa

A magazine, journal, or similar publication that is issued at regular intervals, such as weekly, monthly, or quarterly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký