Hungary - Anh

időszakos

B1 Hungary
periodic, periodical
B1
1
Mẫu sử dụng:
időszakos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happening regularly over time
Chủ đề
time |repetition |regularity |schedule |core_vocabulary
Định nghĩa

Occurring or being done again and again at fixed or fairly regular intervals of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký