Hungary - Anh

időszinkronizálás

C1 Hungary
synchronization
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
rendszerek időszinkronizálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Aligning clocks or signals
Chủ đề
timekeeping |clocks |servers |network |signals |technology |engineering |networks |time
Định nghĩa

The adjustment of clocks, timing signals, or repeating processes so they share a common time reference or phase.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký