Hungary - Anh

időt mér

B1 Hungary
time
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
időt mér vkin/vmin; méri vkinek/vminek az idejét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Measure how long something takes
Chủ đề
measurement |duration |stopwatch |sports |time |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To measure or record the amount of time taken by an event, action, or process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký