Hungary - Anh

időt szakít

B2 Hungary
spare
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
időt szakít valamire/valakire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give time or money you can
Chủ đề
resources |time |money |help |availability |finance |relationships
Định nghĩa

To make time, money, or another resource available to give or use, because you can afford to do so.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký