időtáv
B2
Hungary
horizon
DANH TỪ
B2
1
horizon
C1
Mẫu sử dụng:
ötéves/harmincéves időtáv; befektetési/tervezési időtáv
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
future period used for planning
Chủ đề
planning
|finance
|forecasting
|time
|business
|investment
Định nghĩa
A specific future period of time that is considered when planning, investing, or making decisions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.