Hungary - Anh

időtáv

B2 Hungary
horizon
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ötéves/harmincéves időtáv; befektetési/tervezési időtáv
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
future period used for planning
Chủ đề
planning |finance |forecasting |time |business |investment
Định nghĩa

A specific future period of time that is considered when planning, investing, or making decisions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký