Hungary - Anh

ifj.

B2 Hungary
junior
B2
1
Mẫu sử dụng:
ifj. + személynév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
'Jr.' after a son's name with same name as father
Chủ đề
names |family |father_son |name_suffix |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used after a man's name to indicate he has the same name as his father and is younger than him.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký