igazmondó
B2
Hungary
truthful
B2
2
truthful
B1
Mẫu sử dụng:
igazmondó ember/személy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
honest and not lying
Chủ đề
honesty
|personal_quality
|behavior
|communication
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
Describes a person or their behavior as honest, not lying, and generally telling the truth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.