Hungary - Anh

igazoló dokumentum

B2 Hungary
verification
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valamit igazoló dokumentum
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
proof or evidence that confirms something
Chủ đề
evidence |documents |proof |administration |employment |address |law |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Information, documents, or other evidence that shows something is true, accurate, or has really happened.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký