igeszemlélet
C1
Hungary
aspect
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
aspect
B2
Mẫu sử dụng:
befejezett/folyamatos igeszemlélet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
grammatical time structure of an action
Chủ đề
grammar
|linguistics
|verbs
|time
|completion
|education
|communication
Định nghĩa
In grammar, a category that expresses how an action relates to time, especially whether it is completed or ongoing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.