Hungary - Anh

íj

B1 Hungary
bow
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
curved weapon for shooting arrows
Chủ đề
weapon |archery |sports |hunting |core_vocabulary
Định nghĩa

A weapon for shooting arrows, consisting of a curved flexible piece of wood or other material with a tight string connecting the two ends.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký