ijedség
B1
Hungary
scare
DANH TỪ
B1
1
scare
B1
Mẫu sử dụng:
ijedséget okoz valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sudden feeling of fear
Chủ đề
fear
|alarm
|worry
|brief_event
|health
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
A short period of sudden fear or worry.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.