ijedt
A2
Hungary
fearful
A2
2
fearful
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
afraid or anxious
Chủ đề
fear
|emotion
|anxiety
|danger
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
Experiencing or showing fear; feeling afraid or worried about something that may happen.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.