Hungary - Anh

illegális

B1 Hungary
illegal, unlawful, illicit
B2
1
Mẫu sử dụng:
illegális + főnév; illegális valamit tenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not permitted by law
Chủ đề
law |rules |prohibition |crime |core_vocabulary
Định nghĩa

Prohibited by official law or rules; against the law.

B1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
contrary to the law; illegal
Chủ đề
law |crime |prohibition |legal_status |core_vocabulary
Định nghĩa

Not allowed by law; contrary to or in violation of legal rules.

B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
illegal; not allowed by law
Chủ đề
law |crime |prohibition |trade |drugs |weapons |core_vocabulary
Định nghĩa

Not allowed by law; illegal or forbidden by official rules.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký