Hungary - Anh

illegitim

C1 Hungary
illegitimate
C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not legally or officially valid
Chủ đề
law |authority |validity |politics |rules
Định nghĩa

Not recognized as lawful, rightful, or officially valid by law, rules, or accepted authority.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký