imádandó
C2
Hungary
adorable
C2
ARCHAIC
1
adorable
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
worthy of adoration or worship
Chủ đề
religion
|worship
|admiration
|archaic
|literature
Định nghĩa
Deserving deep love, admiration, or worship.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.