Hungary - Anh

imádat

B2 Hungary
adoration
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi iránti imádat; vki/vmi imádata
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very strong love or admiration
Chủ đề
emotion |love |admiration |affection |fandom |emotions |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A very strong, often openly shown feeling of love, admiration, or deep affection for someone or something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký