Hungary - Anh

imádkozás

B1 Hungary
prayer
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
imádkozás vkiért/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
spoken or silent words to God
Chủ đề
religion |spirituality |communication |ritual
Định nghĩa

An act of speaking to a god or spiritual being, often to give thanks, confess, or ask for help.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký