Hungary - Anh

imaház

B1 Hungary
tabernacle
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Large church or meeting hall
Chủ đề
religion |christianity |worship |building |protestantism
Định nghĩa

A large Christian church or meeting hall, especially in some Protestant traditions, used for worship services and religious gatherings.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký