immerszió
C1
Hungary
immersion
DANH TỪ
C1
2
immersion
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling inside a created world
Chủ đề
gaming
|film
|storytelling
|virtual_reality
|user_experience
|technology
|media
|arts
Định nghĩa
the feeling of being mentally present inside a game, film, story, or virtual environment rather than merely watching or using it
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.