Hungary - Anh

imprint

C1 Hungary
imprint
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
publisher's brand or label
Chủ đề
publishing |branding |media_business |business |arts_entertainment
Định nghĩa

A brand name used by a publisher, record company, or similar business for a particular range of books, recordings, or other products.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký