Hungary - Anh

indulás

A2 Hungary
departure, startup
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
indulás (vhonnan); (járat) indulása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of leaving a place
Chủ đề
travel |transport |leaving |schedule |transportation
Định nghĩa

The act or occasion of leaving a place, especially to begin a journey.

DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
starting a system
Chủ đề
computing |software |system_start |machine_operation |technology |machines
Định nghĩa

The process or moment when a machine, computer, program, or system starts operating.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký