indulási
B1
Hungary
startup
B1
BUSINESS
2
startup
B2
Mẫu sử dụng:
indulási + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to new businesses
Chủ đề
business
|entrepreneurship
|early_stage
|finance
Định nghĩa
Connected with new businesses or with the early stages of building a business.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.