Hungary - Anh

infúzió

B1 Hungary
drip
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
infúzióra köt vkit; infúziót kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tube device for IV fluids
Chủ đề
medicine |hospital |treatment |fluid |vein |health |science
Định nghĩa

A hospital device that slowly passes liquid such as medicine or food through a tube into a patient’s vein, or the liquid given in this way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký