ingázás
B2
Hungary
commute
DANH TỪ
B2
1
commute
B1
Mẫu sử dụng:
napi ingázás valahová/valahonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Regular trip to work or school
Chủ đề
travel
|work
|study
|routine
|transport
|time
|daily_life
|transportation
Định nghĩa
The regular journey that a person makes between home and their place of work or study.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.