Hungary - Anh

ingázik

B1 Hungary
shuttle, commute
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
ingázik vmi és vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
travel or carry things back and forth
Chủ đề
travel |transport |commuting |delivery |routine |movement |transportation
Định nghĩa

To travel, or to repeatedly move people or things, back and forth between two or more places, often on a regular basis.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ingázik valahonnan valahová / valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Travel regularly to work or school
Chủ đề
travel |work |study |routine |transport |daily_life |transportation
Định nghĩa

To travel regularly between one’s home and place of work or study, usually over some distance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký