Hungary - Anh

injekció beadása

B1 Hungary
injection
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
injekció beadása vkinek; injekció beadása vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
putting medicine into the body
Chủ đề
medicine |healthcare |needle |treatment |health
Định nghĩa

The act or process of putting liquid medicine into the body using a needle and syringe.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký