Hungary - Anh

inkongruencia

C1 Hungary
incongruity
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unexpected contrast that is funny
Chủ đề
humor |comic_contrast |absurdity |satire |media |art
Định nghĩa

a mismatch or contrast that seems absurd or amusing, often because it breaks normal expectations

DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
inkongruencia vmik között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lack of fit or consistency
Chủ đề
mismatch |inconsistency |lack_of_fit |comparison |communication |writing |analysis
Định nghĩa

the fact of not being in harmony or agreement, especially when two things do not match or do not make sense together

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký