Hungary - Anh

instabillá tesz

B2 Hungary
destabilize
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit instabillá tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Reduce physical or scientific stability
Chủ đề
science |engineering |chemistry |biology |physical_stability |medicine |environment
Định nghĩa

To cause a structure, substance, biological molecule, natural system, or physical process to lose stability or equilibrium.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký