Hungary - Anh

inszerció

C2 Hungary
insertion
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
inszerció + génben/szekvenciában
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
added genetic segment
Chủ đề
genetics |dna |mutation |molecular_biology |science
Định nghĩa

A piece of DNA or RNA that has been added into an existing genetic sequence, often as a type of mutation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký