Hungary - Anh

intervallum

B2 Hungary
interval
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
alsó és felső határ közötti intervallum; vmilyen intervallumonként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
range between numbers or measurements
Chủ đề
mathematics |statistics |measurement |range |data |science |education |core_vocabulary
Định nghĩa

A range of numbers, measurements, or values between two limits.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký