Hungary - Anh

inváziós

C1 Hungary
invasive
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
inváziós faj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
non-native species spreading and harmful
Chủ đề
ecology |species |environment |non_native |harmful_spread |nature |science
Định nghĩa

Describing a non-native plant, animal, or other organism that spreads quickly in a new area and causes ecological or economic harm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký