IPO
C1
Hungary
ipo
DANH TỪ
C1
BUSINESS
2
ipo
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
first public share sale
Chủ đề
finance
|stock_market
|shares
|company
|public_listing
|business
|investing
Định nghĩa
The first sale of a company's shares to the public, usually with a stock-market listing, making the company publicly traded.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.