iramfutó
C1
Hungary
rabbit
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
rabbit
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
runner who sets race pace
Chủ đề
sports
|racing
|athletics
|pace
Định nghĩa
In racing, especially athletics and horse racing, a competitor who is used to set a fast early pace to help or test other competitors.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.