iránt
B1
Hungary
toward
B1
1
toward
B1
Mẫu sử dụng:
valaki/valami iránt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with regard to
Chủ đề
attitude
|emotion
|behavior
|stance
|interpersonal_relation
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Indicating a particular feeling, attitude, or behavior in relation to someone or something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.