Hungary - Anh

irányított rakéta

B2 Hungary
missile
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
self-propelled explosive weapon
Chủ đề
military |weapon |explosives |air_warfare |long_range |technology
Định nghĩa

A weapon that carries an explosive warhead and is powered and usually guided through the air to hit a target at a distance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký