Hungary - Anh

irányt vált

B1 Hungary
tack, pivot
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
irányt vált vmilyen irányba/felé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to change approach or direction
Chủ đề
strategy |change |communication |adaptation |work |problem_solving
Định nghĩa

To change your approach, position, or way of speaking in order to achieve a result.

ĐỘNG TỪ B2 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
irányt vált; irányt vált vmire/vmi felé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change strategy or direction
Chủ đề
business_strategy |change |adaptation |decision_making |business |strategy
Định nghĩa

To make a significant change in plan, strategy, or direction, especially in order to adapt to new conditions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký