Hungary - Anh

iránytű

B1 Hungary
compass
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device for finding direction
Chủ đề
navigation |direction |tool |travel |outdoors |science
Định nghĩa

A device with a magnetic needle that aligns with Earth's magnetic field to indicate direction, usually showing north, south, east, and west.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký