Hungary - Anh

irányvesztett

C1 Hungary
aimless
C1
2
Mẫu sử dụng:
irányvesztett + ember/életszakasz/pálya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lacking long-term direction
Chủ đề
life_path |career |personal_state |lack_of_ambition |work |education |emotions
Định nghĩa

Without a clear long-term direction, ambition, or sense of where to go next in life or work.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký