Hungary - Anh

irigykedő

B1 Hungary
envious
B1
1
Mẫu sử dụng:
irigykedő + pillantás/tekintet/mosoly/hang
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showing envy in looks or behavior
Chủ đề
emotion_expression |facial_expression |body_language |envy |attitude |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Showing or expressing envy through one's look, tone, or behavior.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký