irritál
B2
Hungary
irritate
ĐỘNG TỪ
B2
1
irritate
B1
Mẫu sử dụng:
irritál valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause soreness or inflammation in body tissue
Chủ đề
body
|health
|skin
|eyes
|physical_effect
|discomfort
|science
Định nghĩa
To cause a part of the body, such as skin, eyes, or throat, to become sore, inflamed, or uncomfortable.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.