Hungary - Anh

irritált

B2 Hungary
irritated
B2
1
Mẫu sử dụng:
irritált bőr/szem/testrész
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of skin or tissue: sore/itchy
Chủ đề
body |skin |health |inflammation |allergy
Định nghĩa

Describing skin or another body part that is sore, red, or itchy because it has reacted badly to something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký